职务
zhí wùㄓˊ ㄨˋ
Phồn thể: 職務
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
post; position; job; duties
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỨC · 11 nét
VỤ · 5 nét
zhí wùㄓˊ ㄨˋ
Phồn thể: 職務
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
post; position; job; duties
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHỨC · 11 nét
VỤ · 5 nét