Bỏ qua, tới nội dung

事务

shì wùㄕˋ ㄨˋ

Phồn thể: 事務

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

(political, economic etc) affairs; work; transaction (as in a computer database)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay

VỤ · 5 nét