Bỏ qua, tới nội dung

财务

cái wùㄘㄞˊ ㄨˋ

Phồn thể: 財務

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

financial affairs

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÀI · 7 nét

VỤ · 5 nét