务实
wù shíㄨˋ ㄕˊ
Phồn thể: 務實
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
pragmatic; dealing with concrete issues
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VỤ · 5 nét
THỰC · 8 nét
Từ liên quan
- 服务员 fú wù yuán — nhân viên phục vụ, bồi bàn
- 任务 rèn wu — nhiệm vụ; công việc được giao
- 业务 yè wù — nghiệp vụ, chuyên môn; công việc kinh doanh, dịch vụ
- 义务 yì wù — nghĩa vụ, bổn phận; tình nguyện, không lấy tiền
- 家务 jiā wù — việc nhà
- 财务 cái wù — financial affairs
- 事务 shì wù — (political, economic etc) affairs; work; transaction (as in a computer database)
- 职务 zhí wù — post; position; job; duties