Bỏ qua, tới nội dung

务实

wù shíㄨˋ ㄕˊ

Phồn thể: 務實

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

pragmatic; dealing with concrete issues

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VỤ · 5 nét

THỰC · 8 nét