Bỏ qua, tới nội dung

承办

chéng bànㄔㄥˊ ㄅㄢˋ

Phồn thể: 承辦

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to undertake; to accept a contract

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỪA · 8 nét

BIỆN · 4 nét

làm, giải quyết, xử lý; mở, tổ chức