Bỏ qua, tới nội dung

主办

zhǔ bànㄓㄨˇ ㄅㄢˋ

Phồn thể: 主辦

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to organize; to host (a conference or sports event)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỦ · 5 nét

BIỆN · 4 nét

làm, giải quyết, xử lý; mở, tổ chức