Bỏ qua, tới nội dung

前景

qián jǐngㄑㄧㄢˊ ㄐㄧㄥˇ

Phồn thể: 前景

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

foreground; vista; (future) prospects; perspective

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

CẢNH · 12 nét