Bỏ qua, tới nội dung

前院

qián yuàn

Phồn thể: 前院

TOCFL 4

Nghĩa

front courtyard; front yard

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

VIỆN · 9 nét