Bỏ qua, tới nội dung

前辈

qián bèiㄑㄧㄢˊ ㄅㄟˋ

Phồn thể: 前輩

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

senior; older generation; precursor

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

BỐI · 12 nét