Bỏ qua, tới nội dung

前者

qián zhěㄑㄧㄢˊ ㄓㄜˇ

Phồn thể: 前者

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(đại từ)

the former

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

GIẢ · 8 nét

hậu tố chỉ người: người…, nhà…, -giả (作者, 记者, 读者)