Bỏ qua, tới nội dung

前科

qián kē

Phồn thể: 前科

TOCFL 5

Nghĩa

criminal record; previous convictions

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

KHOA · 9 nét