Bỏ qua, tới nội dung

前沿

qián yánㄑㄧㄢˊ ㄧㄢˊ

Phồn thể: 前沿

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

front-line; forward position; outpost; extending ahead; frontier (of science, technology etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

DUYÊN · 8 nét

dọc theo, men theo; mép, bờ, ven