Bỏ qua, tới nội dung

前期

qián qīㄑㄧㄢˊ ㄑㄧ

Phồn thể: 前期

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

preceding period; early stage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

KỲ · 12 nét

lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)