Bỏ qua, tới nội dung

前所未有

qián suǒ wèi yǒuㄑㄧㄢˊ ㄙㄨㄛˇ ㄨㄟˋ ㄧㄡˇ

Phồn thể: 前所未有

HSK 3.0 · 7–9

前所未有 (qián suǒ wèi yǒu) nghĩa là unprecedented.

Nghĩa(động từ)

unprecedented

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

SỞ · 8 nét

lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ

VỊ · 5 nét

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại