Bỏ qua, tới nội dung

前头

qián touㄑㄧㄢˊ ㄊㄡ˙

Phồn thể: 前頭

TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

in front; at the head; ahead; above

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)