Bỏ qua, tới nội dung

前台

qián táiㄑㄧㄢˊ ㄊㄞˊ

Phồn thể: 前臺

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

stage; proscenium; foreground in politics etc (sometimes derog.); front desk; reception desk; (computing) front-end; foreground

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

ĐÀI · 5 nét

lượng từ: chiếc, cái (máy móc, thiết bị như máy tính, tivi, máy giặt); sân khấu, bục; (viết tắt) Đài Loan; họ Đài