Bỏ qua, tới nội dung

制裁

zhì cáiㄓˋ ㄘㄞˊ

Phồn thể: 制裁

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to punish; punishment; sanctions (incl. economic)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHẾ · 8 nét

TÀI · 12 nét