Bỏ qua, tới nội dung

制约

zhì yuēㄓˋ ㄩㄝ

Phồn thể: 制約

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to restrict; condition

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHẾ · 8 nét

ƯỚC · 6 nét

cân, cân thử (khẩu ngữ)