制止
zhì zhǐㄓˋ ㄓˇ
Phồn thể: 制止
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to curb; to put a stop to; to stop; to check; to limit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHẾ · 8 nét
CHỈ · 4 nét
dừng, ngừng; ngăn chặn, cấm; đến (thời điểm), chỉ
Từ liên quan
- 制造 zhì zào — chế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (không khí, rắc rối)
- 限制 xiàn zhì — hạn chế, giới hạn; sự hạn chế
- 控制 kòng zhì — khống chế, kiểm soát, điều khiển
- 制作 zhì zuò — làm; chế tác; sản xuất (đồ vật, phim, chương trình)
- 制度 zhì dù — chế độ, hệ thống quy định, thể chế
- 制定 zhì dìng — đặt ra, xây dựng, lập (kế hoạch, luật, quy định)
- 复制 fù zhì — sao chép, copy, nhân bản; phục chế
- 抑制 yì zhì — to inhibit; to keep down; to suppress