Bỏ qua, tới nội dung

制止

zhì zhǐㄓˋ ㄓˇ

Phồn thể: 制止

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to curb; to put a stop to; to stop; to check; to limit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHẾ · 8 nét

CHỈ · 4 nét

dừng, ngừng; ngăn chặn, cấm; đến (thời điểm), chỉ