制服
zhì fúㄓˋ ㄈㄨˊ
Phồn thể: 制服
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, động từ)
to subdue; to check; to bring under control; (in former times) what one is allowed to wear depending on social status; uniform (army, party, school etc); livery (for company employees)
Lượng từ đi kèm: 套
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHẾ · 8 nét
PHỤC · 8 nét
Từ liên quan
- 制造 zhì zào — chế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (không khí, rắc rối)
- 限制 xiàn zhì — hạn chế, giới hạn; sự hạn chế
- 控制 kòng zhì — khống chế, kiểm soát, điều khiển
- 制作 zhì zuò — làm; chế tác; sản xuất (đồ vật, phim, chương trình)
- 制度 zhì dù — chế độ, hệ thống quy định, thể chế
- 制定 zhì dìng — đặt ra, xây dựng, lập (kế hoạch, luật, quy định)
- 复制 fù zhì — sao chép, copy, nhân bản; phục chế
- 抑制 yì zhì — to inhibit; to keep down; to suppress