Bỏ qua, tới nội dung

制品

zhì pǐnㄓˋ ㄆㄧㄣˇ

Phồn thể: 製品

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

products; goods

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHẾ · 8 nét

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm