Bỏ qua, tới nội dung

制

zhìㄓˋ

Phồn thể: 制

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.k, vocab.word.pos.g)

system; to control; to regulate; variant of 制

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHẾ · 8 nét