到位
dào wèiㄉㄠˋ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 到位
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to get to the intended location; to be in place; to be in position; precise; well (done)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÁO · 8 nét
đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi
Từ liên quan
- 到 dào — đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)
- 遇到 yù dào — gặp, gặp phải, tình cờ gặp
- 迟到 chí dào — đến muộn, đi trễ
- 到底 dào dǐ — rốt cuộc, cuối cùng thì; đến cùng
- 受到 shòu dào — được, bị (khen, ảnh hưởng, giáo dục…); nhận được
- 到处 dào chù — khắp nơi, chỗ nào cũng
- 达到 dá dào — đạt được, đạt tới
- 到达 dào dá — đến; tới nơi