Bỏ qua, tới nội dung

到位

dào wèiㄉㄠˋ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 到位

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to get to the intended location; to be in place; to be in position; precise; well (done)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÁO · 8 nét

đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)

VỊ · 7 nét

lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi