别致
bié zhìㄅㄧㄝˊ ㄓˋ
Phồn thể: 別緻
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
unusual; unique
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIỆT · 7 nét
đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt
TRÍ · 10 nét
Từ liên quan
- 别 Bié — đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt
- 别人 bié ren — người khác
- 特别 tè bié — đặc biệt; rất, vô cùng; nhất là (特别是)
- 区别 qū bié — sự khác nhau, khác biệt; phân biệt
- 性别 xìng bié — giới tính
- 分别 fēn bié — chia tay, xa nhau; phân biệt; khác biệt; lần lượt, riêng từng người
- 告别 gào bié — chia tay, từ biệt, tạm biệt
- 差别 chā bié — sự khác biệt, sự chênh lệch