Bỏ qua, tới nội dung

分家

fēn jiā

Phồn thể: 分家

TOCFL 5

Nghĩa

to separate and live apart; division of a large family into smaller groups

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)