Bỏ qua, tới nội dung

分子

fēn zǐ

Phồn thể: 分子

TOCFL 5

Nghĩa

(chemistry) molecule; (math) numerator of a fraction

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai