Bỏ qua, tới nội dung

分外

fèn wàiㄈㄣˋ ㄨㄞˋ

Phồn thể: 分外

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

exceptionally; not one's responsibility or job

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra