Bỏ qua, tới nội dung

分发

fēn fā

Phồn thể: 分發

TOCFL 5

Nghĩa

to distribute; distribution; to assign (sb) to a job

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển