Bỏ qua, tới nội dung

分化

fēn huàㄈㄣ ㄏㄨㄚˋ

Phồn thể: 分化

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to split apart; differentiation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花