Bỏ qua, tới nội dung

出马

chū mǎ

Phồn thể: 出馬

TOCFL 5

Nghĩa

to set out (on a campaign); to stand for election; to throw one's cap in the ring

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

MÃ · 3 nét

ngựa