Bỏ qua, tới nội dung

出错

chū cuò

Phồn thể: 出錯

TOCFL 5

Nghĩa

to make a mistake; error

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

THÁC · 13 nét

sai, nhầm; lỗi