Bỏ qua, tới nội dung

出超

chū chāo

Phồn thể: 出超

TOCFL 5

Nghĩa

trade surplus; favorable balance of trade

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

SIÊU · 12 nét

vượt quá; vượt (xe); siêu, cực kỳ (khẩu ngữ)