Bỏ qua, tới nội dung

出走

chū zǒuㄔㄨ ㄗㄡˇ

Phồn thể: 出走

HSK 3.0 · 7–9

出走 (chū zǒu) nghĩa là to leave home; to go off; to run away.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to leave home; to go off; to run away

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

TẨU · 7 nét

đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)