Bỏ qua, tới nội dung

出资

chū zīㄔㄨ ㄗ

Phồn thể: 出資

HSK 3.0 · 7–9

出资 (chū zī) nghĩa là to fund; to put money into sth; to invest.

Nghĩa(động từ)

to fund; to put money into sth; to invest

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

TƯ · 10 nét