Bỏ qua, tới nội dung

出访

chū fǎngㄔㄨ ㄈㄤˇ

Phồn thể: 出訪

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to go and visit in an official capacity or for investigation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

PHỎNG · 6 nét