Bỏ qua, tới nội dung

出血

chū xuèㄔㄨ ㄒㄩㄝˋ

Phồn thể: 出血

TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to bleed; bleeding; (fig.) to spend money in large amounts

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

HUYẾT · 6 nét

máu