Bỏ qua, tới nội dung

出游

chū yóuㄔㄨ ㄧㄡˊ

Phồn thể: 出遊

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to go on a tour; to have an outing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

DU · 12 nét

bơi; đi chơi, du lịch; họ Du