Bỏ qua, tới nội dung

出洋相

chū yáng xiàngㄔㄨ ㄧㄤˊ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 出洋相

HSK 6

Nghĩa(động từ)

to make a fool of oneself

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

DƯƠNG · 9 nét

TƯƠNG · 9 nét