Bỏ qua, tới nội dung

出品

chū pǐn

Phồn thể: 出品

TOCFL 5

Nghĩa

to produce an item; output; items that are produced

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm