Bỏ qua, tới nội dung

出台

chū táiㄔㄨ ㄊㄞˊ

Phồn thể: 出臺

HSK 3.0 · 7–9

出台 (chū tái) nghĩa là to officially launch (a policy, program etc); to appear on stage; to appear publicly; (of a bar girl) to leave with a client.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to officially launch (a policy, program etc); to appear on stage; to appear publicly; (of a bar girl) to leave with a client

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

ĐÀI · 5 nét

lượng từ: chiếc, cái (máy móc, thiết bị như máy tính, tivi, máy giặt); sân khấu, bục; (viết tắt) Đài Loan; họ Đài