Bỏ qua, tới nội dung

出发点

chū fā diǎnㄔㄨ ㄈㄚ ㄉㄧㄢˇ

Phồn thể: 出發點

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

出发点 (chū fā diǎn) nghĩa là starting point; (fig.) basis; motive.

Nghĩa(danh từ)

starting point; (fig.) basis; motive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)