出发点
chū fā diǎnㄔㄨ ㄈㄚ ㄉㄧㄢˇ
Phồn thể: 出發點
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
出发点 (chū fā diǎn) nghĩa là starting point; (fig.) basis; motive.
Nghĩa(danh từ)
starting point; (fig.) basis; motive
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XUẤT · 5 nét
ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
Từ liên quan
- 出租车 chū zū chē — xe taxi; (Đài Loan) xe cho thuê
- 出 chū — ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra
- 出现 chū xiàn — xuất hiện; xảy ra (sự cố)
- 演出 yǎn chū — biểu diễn, trình diễn; buổi biểu diễn
- 出发 chū fā — xuất phát, khởi hành, lên đường
- 出生 chū shēng — sinh ra, ra đời
- 出差 chū chāi — đi công tác
- 出口 chū kǒu — lối ra, cửa ra; xuất khẩu; nói ra