Bỏ qua, tới nội dung

出厂

chū chǎngㄔㄨ ㄔㄤˇ

Phồn thể: 出廠

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to leave the factory (of finished goods)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

XƯỞNG · 2 nét

bộ hán (bộ thủ số 27, nghĩa gốc: sườn núi, vách đá)