Bỏ qua, tới nội dung

出力

chū lì

Phồn thể: 出力

TOCFL 5

Nghĩa

to exert oneself

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

LỰC · 2 nét

họ Lực