Bỏ qua, tới nội dung

出具

chū jùㄔㄨ ㄐㄩˋ

Phồn thể: 出具

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to issue (document, certificate etc); to provide

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

CỤ · 8 nét