Bỏ qua, tới nội dung

出众

chū zhòngㄔㄨ ㄓㄨㄥˋ

Phồn thể: 出眾

HSK 3.0 · 7–9

出众 (chū zhòng) nghĩa là to stand out; outstanding.

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

to stand out; outstanding

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

CHÚNG · 6 nét