Bỏ qua, tới nội dung

出人意料

chū rén yì liàoㄔㄨ ㄖㄣˊ ㄧˋ ㄌㄧㄠˋ

Phồn thể: 出人意料

HSK 3.0 · 7–9

出人意料 (chū rén yì liào) nghĩa là unexpected (idiom); surprising.

Nghĩa(động từ)

unexpected (idiom); surprising

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

NHÂN · 2 nét

người; con người

Ý · 13 nét

LIỆU · 10 nét