Bỏ qua, tới nội dung

出产

chū chǎn

Phồn thể: 出產

TOCFL 4

Nghĩa

to produce (by natural growth, or by manufacture, mining etc); to yield; to turn out; produce

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

SẢN · 6 nét

sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản