Bỏ qua, tới nội dung

出于

chū yúㄔㄨ ㄩˊ

Phồn thể: 出於

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

due to; to stem from

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

VU · 3 nét