Bỏ qua, tới nội dung

出事

chū shìㄔㄨ ㄕˋ

Phồn thể: 出事

TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to have an accident; to meet with a mishap

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay