Bỏ qua, tới nội dung

其间

qí jiānㄑㄧˊ ㄐㄧㄢ

Phồn thể: 其間

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

in between; within that interval; in the meantime

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KỲ · 8 nét

của nó, của họ; cái đó, người đó (văn viết)

GIÁN · 7 nét

lượng từ: gian, căn (phòng); giữa, trong khoảng